(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jalostamaton
B1
adjective B1 Tổng quát

jalostamaton

/ˈjɑlostɑmɑton/
chưa tinh chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jalostamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Käsittelemätön tai puhdistamaton; luonnollisessa tai raaka-aine muodossa.

Ý nghĩa của "jalostamaton" trong tiếng Việt

Chưa được chế biến hoặc tinh chế; ở trạng thái tự nhiên hoặc thô.

Câu ví dụ với "jalostamaton"

  • "Tämä on jalostamatonta sokeria."

    "Đây là đường chưa tinh chế."

  • "Jalostamaton öljy on tummempaa kuin jalostettu öljy."

    "Dầu chưa tinh chế có màu đậm hơn dầu đã tinh chế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jalostamaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jalostamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "jalostamaton" viittaa tilaan, jossa ainetta ei ole muokattu tai puhdistettu teollisesti. Vastaava sana "raaka" korostaa enemmän alkutilaa ja voi olla voimakkaampi ilmaisu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jalostamaton"