jännittää
Định nghĩa & Giải nghĩa "jännittää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tunne epävarmuutta, pelkoa tai levottomuutta tulevaa tapahtumaa kohtaan.
Ý nghĩa của "jännittää" trong tiếng Việt
Trở nên lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi.
Câu ví dụ với "jännittää"
-
"Minua jännittää huominen tentti."
"Tôi lo lắng về bài kiểm tra ngày mai."
-
"Häntä jännitti esiintyä suuren yleisön edessä."
"Anh ấy lo lắng khi phải biểu diễn trước đám đông lớn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jännittää"
Đồng nghĩa
Cách dùng "jännittää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng khi nói về cảm giác lo lắng, hồi hộp trước một sự kiện quan trọng như kỳ thi, buổi phỏng vấn, hoặc một cuộc gặp gỡ nào đó. Sắc thái của 'jännittää' có thể mang tính tích cực (hồi hộp mong chờ) hoặc tiêu cực (lo lắng sợ hãi), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jännittää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: jännittää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | jännitän |
Minä jännitän huomista koetta.
(Tôi hồi hộp về bài kiểm tra ngày mai.)
|
| sinä (bạn) | jännität |
Sinä jännität aina esiintymistä.
(Bạn luôn lo lắng trước khi biểu diễn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | jännittää |
Hän jännittää lentämistä.
(Anh/Cô ấy sợ đi máy bay.)
|
| me (chúng tôi) | jännitämme |
Me jännitämme loman alkua.
(Chúng tôi rất mong chờ kỳ nghỉ bắt đầu.)
|
| te (các bạn) | jännitätte |
Te jännitätte varmaan huomista peliä.
(Các bạn có lẽ đang lo lắng về trận đấu ngày mai.)
|
| he (họ) | jännittävät |
He jännittävät uuteen työpaikkaan menoa.
(Họ lo lắng về việc bắt đầu một công việc mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minua jännitettiin ennen tenttiä."
"Tôi đã cảm thấy lo lắng trước kỳ thi."
-
"Häntä jännitettiin esiintymisen takia."
"Anh ấy/Cô ấy đã cảm thấy lo lắng vì buổi biểu diễn."
-
"Meitä jännitettiin matkan aikana."
"Chúng tôi đã cảm thấy lo lắng trong suốt chuyến đi."