(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jännittävä
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học

jännittävä

/ˈjænːitæʋæ/
tìm kiếm cảm giác mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jännittävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jännitystä aiheuttava tai jännitystä sisältävä.

Ý nghĩa của "jännittävä" trong tiếng Việt

Được đặc trưng bởi xu hướng tìm kiếm những cảm giác và trải nghiệm đa dạng, mới lạ, phức tạp và mạnh mẽ, cùng với sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro về thể chất, xã hội, pháp lý và tài chính vì những trải nghiệm đó.

Câu ví dụ với "jännittävä"

  • "Benji-hyppy oli todella jännittävä kokemus."

    "Nhảy bungee là một trải nghiệm thực sự kích thích."

  • "Hän etsii elämäänsä jännittäviä haasteita."

    "Anh ấy tìm kiếm những thử thách kích thích cho cuộc sống của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jännittävä"

Đồng nghĩa

kiihtävä (kích thích, gây hưng phấn)

Trái nghĩa

Cách dùng "jännittävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jännittävä' thường được dùng để miêu tả những thứ mang lại cảm giác hồi hộp, kích thích, có thể là do sự mới lạ, nguy hiểm hoặc tính chất phiêu lưu của nó. So sánh với 'hauska' (vui vẻ) hoặc 'mielenkiintoinen' (thú vị), 'jännittävä' nhấn mạnh vào yếu tố mạnh mẽ và kích thích hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jännittävä"