(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jännitys
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

jännitys

/ˈjænnit̪ys/
bồn chồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jännitys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunteellinen tila, jossa ihminen on odottavainen ja hieman pelokas tulevaisuuden tapahtumista.

Ý nghĩa của "jännitys" trong tiếng Việt

Cảm giác lo lắng, bồn chồn, thường là trước khi làm một việc gì đó khiến bạn hơi sợ hãi, ví dụ như phát biểu trước công chúng hoặc đi hẹn hò.

Câu ví dụ với "jännitys"

  • "Tunnen jännitystä ennen esitystä."

    "Tôi cảm thấy bồn chồn trước buổi biểu diễn."

  • "Hänellä oli selvästi jännitystä äänessään."

    "Rõ ràng là có sự bồn chồn trong giọng nói của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jännitys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rauhallisuus (sự bình tĩnh, sự yên tĩnh)

Cách dùng "jännitys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jännitys' thường được sử dụng để diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng trước một sự kiện quan trọng hoặc một điều gì đó không chắc chắn. Nó tương tự như 'bồn chồn' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự căng thẳng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jännitys"

Bảng chia từ (Declension) cho jännitys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít jännitys
Elokuvassa oli paljon jännitystä.
(Bộ phim có rất nhiều sự hồi hộp.)
Biến cách số ít jännitystä
Tunsin suurta jännitystä ennen tenttiä.
(Tôi cảm thấy rất hồi hộp trước kỳ thi.)
Sở hữu cách số ít jännityksen
Jännityksen tunne valtasi minut.
(Cảm giác hồi hộp chiếm lấy tôi.)
Nguyên thể số nhiều jännitykset
Elämässä on monia jännityksiä.
(Có rất nhiều điều hồi hộp trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Minulla on jännityksellä odottava tunne huomista koetta kohtaan."

    "Tôi có cảm giác hồi hộp và mong chờ về bài kiểm tra ngày mai."

  • "Hän seurasi elokuvaa jännityksellä, puristaen käsinojista."

    "Anh ấy theo dõi bộ phim với sự hồi hộp, siết chặt tay vịn."

  • "Jännityksellä odotimme tuloksia lääkäriltä."

    "Chúng tôi đã chờ đợi kết quả từ bác sĩ với sự hồi hộp."

Hậu tố sở hữu
  • "Tunsin jännitykseni kohoavan, kun astuin lavalle."

    "Tôi cảm thấy sự hồi hộp của mình dâng lên khi tôi bước lên sân khấu."

  • "Hänen jännityksensä oli käsin kosketeltavaa ennen tenttiä."

    "Sự hồi hộp của anh ấy/cô ấy rất rõ ràng trước kỳ thi."

  • "Meidän jännityksemme laukesi vasta, kun kuulimme tulokset."

    "Sự hồi hộp của chúng tôi chỉ biến mất khi chúng tôi nghe thấy kết quả."