järjestelmä
Định nghĩa & Giải nghĩa "järjestelmä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toiminnallinen kokonaisuus, joka koostuu useista osista, jotka ovat yhteydessä toisiinsa ja toimivat yhdessä.
Ý nghĩa của "järjestelmä" trong tiếng Việt
Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối với nhau.
Câu ví dụ với "järjestelmä"
-
"Tämä on monimutkainen järjestelmä."
"Đây là một hệ thống phức tạp."
-
"Koulutusjärjestelmä Suomessa on korkeatasoinen."
"Hệ thống giáo dục ở Phần Lan có chất lượng cao."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjestelmä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "järjestelmä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa hyvin yleiskäsitteelle 'hệ thống' vietnamiksi. Käytetään monissa eri yhteyksissä, kuten tietokonejärjestelmät, poliittiset järjestelmät jne.
Bảng chia từ (Taivutus) của "järjestelmä"
Bảng chia từ (Declension) cho järjestelmä:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | järjestelmä |
Tämä on monimutkainen järjestelmä.
(Đây là một hệ thống phức tạp.)
|
| Biến cách số ít | järjestelmää |
Tarvitsemme uutta järjestelmää.
(Chúng ta cần một hệ thống mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | järjestelmän |
Järjestelmän vika aiheutti ongelmia.
(Lỗi của hệ thống đã gây ra các vấn đề.)
|
| Nguyên thể số nhiều | järjestelmät |
Nämä ovat tehokkaita järjestelmät.
(Đây là những hệ thống hiệu quả.)
|