(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa järjestelmällisesti
B2
adverbi B2 Tổng quát

järjestelmällisesti

/ˈjærjestelmælisesti/
một cách có tổ chức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "järjestelmällisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka noudattaa tiettyä järjestelmää tai suunnitelmaa.

Ý nghĩa của "järjestelmällisesti" trong tiếng Việt

Một cách có tổ chức; một cách có hệ thống.

Câu ví dụ với "järjestelmällisesti"

  • "Hän lähestyi ongelmaa järjestelmällisesti."

    "Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống."

  • "Tutkimus on tehty järjestelmällisesti ja huolellisesti."

    "Nghiên cứu được thực hiện một cách có hệ thống và cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjestelmällisesti"

Đồng nghĩa

metodisesti (một cách có phương pháp)

Cách dùng "järjestelmällisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện theo một hệ thống hoặc kế hoạch cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với các trạng từ khác chỉ cách thức chung chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "järjestelmällisesti"