järjestely
Định nghĩa & Giải nghĩa "järjestely"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tapa, jolla asiat on järjestetty tai organisoitu.
Ý nghĩa của "järjestely" trong tiếng Việt
Cách thức mọi thứ được tổ chức hoặc sắp xếp.
Câu ví dụ với "järjestely"
-
"Kokouksen järjestelyt ovat vielä kesken."
"Việc thiết lập cho cuộc họp vẫn chưa hoàn thành."
-
"Uudet järjestelyt helpottavat työntekoa."
"Những thiết lập mới giúp cho công việc dễ dàng hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjestely"
Đồng nghĩa
Cách dùng "järjestely" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'järjestely' thường được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc một cách sắp xếp cụ thể, có thể là tạm thời hoặc lâu dài. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác. Cần phân biệt với 'asetus' (nghị định, quy định) vì 'asetus' mang tính pháp lý.
Bảng chia từ (Taivutus) của "järjestely"
Bảng chia từ (Declension) cho järjestely:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | järjestely |
Tämä järjestely on hyvä.
(Sự sắp xếp này rất tốt.)
|
| Biến cách số ít | järjestelyä |
Tarvitsemme vielä yhtä järjestelyä.
(Chúng ta vẫn cần thêm một sự sắp xếp nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | järjestelyn |
Järjestelyn tavoitteena on tehokkuus.
(Mục tiêu của sự sắp xếp là hiệu quả.)
|
| Nguyên thể số nhiều | järjestelyt |
Uudet järjestelyt ovat monimutkaisia.
(Những sự sắp xếp mới rất phức tạp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä pidän tätä järjestelyn."
"Tôi thích sự sắp xếp này."
-
"Hän muutti koko järjestelyn."
"Anh ấy đã thay đổi toàn bộ sự sắp xếp."
-
"Me kritisoimme uutta järjestelyn."
"Chúng tôi chỉ trích sự sắp xếp mới."