järjestetty
Định nghĩa & Giải nghĩa "järjestetty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin tietyn järjestyksen mukaan tehty tai asetettu; siisti, selkeä.
Ý nghĩa của "järjestetty" trong tiếng Việt
Được sắp xếp, bố trí gọn gàng, hấp dẫn hoặc theo một trật tự yêu cầu.
Câu ví dụ với "järjestetty"
-
"Kirjahylly on järjestetty aakkosjärjestykseen."
"Giá sách được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái."
-
"Kokous on järjestetty siten, että kaikki pääsevät osallistumaan."
"Cuộc họp đã được sắp xếp để mọi người đều có thể tham gia."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjestetty"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "järjestetty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "järjestetty" mang nghĩa đã được sắp xếp theo một trật tự nhất định, có thể là gọn gàng, đẹp mắt hoặc tuân theo một quy tắc nào đó. Nó tương đương với nghĩa "đã được sắp xếp" trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.