(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa järjestetty
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

järjestetty

/ˈjærjestetty/
đã được sắp xếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "järjestetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tietyn järjestyksen mukaan tehty tai asetettu; siisti, selkeä.

Ý nghĩa của "järjestetty" trong tiếng Việt

Được sắp xếp, bố trí gọn gàng, hấp dẫn hoặc theo một trật tự yêu cầu.

Câu ví dụ với "järjestetty"

  • "Kirjahylly on järjestetty aakkosjärjestykseen."

    "Giá sách được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái."

  • "Kokous on järjestetty siten, että kaikki pääsevät osallistumaan."

    "Cuộc họp đã được sắp xếp để mọi người đều có thể tham gia."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjestetty"

Đồng nghĩa

siisti (gọn gàng, ngăn nắp) organisoitu (được tổ chức)

Trái nghĩa

epäjärjestetty (không được sắp xếp) sekainen (lộn xộn)

Cách dùng "järjestetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "järjestetty" mang nghĩa đã được sắp xếp theo một trật tự nhất định, có thể là gọn gàng, đẹp mắt hoặc tuân theo một quy tắc nào đó. Nó tương đương với nghĩa "đã được sắp xếp" trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "järjestetty"