järjestö
Định nghĩa & Giải nghĩa "järjestö"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yhdistys tai muu ryhmä, jolla on jokin tietty tarkoitus tai tehtävä.
Ý nghĩa của "järjestö" trong tiếng Việt
Một nhóm người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ với "järjestö"
-
"Amnesty International on kansainvälinen ihmisoikeusjärjestö."
"Amnesty International là một tổ chức nhân quyền quốc tế."
-
"Hän työskentelee vapaaehtoisena ympäristöjärjestössä."
"Anh ấy làm tình nguyện viên cho một tổ chức môi trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjestö"
Đồng nghĩa
Cách dùng "järjestö" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "järjestö" vastaa melko hyvin Việt-sanan "tổ chức", mutta on tärkeää huomata, että se viittaa usein virallisempaan ja rakenteellisempaan ryhmään kuin pelkkä ihmisten kokoontuminen. Vertaa sanaa "organisaatio".
Bảng chia từ (Taivutus) của "järjestö"
Bảng chia từ (Declension) cho järjestö:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | järjestö |
Järjestö on perustettu vuonna 1950.
(Tổ chức được thành lập vào năm 1950.)
|
| Biến cách số ít | järjestöä |
Tarvitsemme lisää tukea järjestöä varten.
(Chúng tôi cần thêm sự hỗ trợ cho tổ chức.)
|
| Sở hữu cách số ít | järjestön |
Järjestön tavoitteena on edistää ihmisoikeuksia.
(Mục tiêu của tổ chức là thúc đẩy nhân quyền.)
|
| Nguyên thể số nhiều | järjestöt |
Monet järjestöt tekevät tärkeää työtä ympäristön hyväksi.
(Nhiều tổ chức đang làm công việc quan trọng vì lợi ích của môi trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän lahjoitti rahaa järjestölle."
"Anh ấy đã quyên góp tiền cho tổ chức."
-
"Me lähetimme hakemuksen järjestölle."
"Chúng tôi đã gửi đơn đăng ký cho tổ chức."
-
"Olemme kiitollisia järjestölle tuesta."
"Chúng tôi rất biết ơn tổ chức vì sự hỗ trợ."