järjestyksessä
Định nghĩa & Giải nghĩa "järjestyksessä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kaikki on suunnitelman mukaisesti ja hallinnassa.
Ý nghĩa của "järjestyksessä" trong tiếng Việt
Mọi thứ được sắp xếp, tổ chức và kiểm soát một cách hợp lý và có trật tự.
Câu ví dụ với "järjestyksessä"
-
"Hänellä on kaikki paperit järjestyksessä."
"Cô ấy có tất cả giấy tờ đâu ra đấy."
-
"Projektin pitää olla järjestyksessä ennen kuin voimme edetä."
"Dự án cần phải đâu ra đấy trước khi chúng ta có thể tiếp tục."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjestyksessä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "järjestyksessä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suurin piirtein ilmaisuun 'đâu ra đấy' siinä mielessä, että kaikki on hyvin organisoitua ja hallittua. Huomioi, että 'järjestyksessä' voi viitata myös fyysiseen järjestykseen, ei vain abstraktiin hallintaan.