(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa järjestyksessä
B1
adjektiivi B1 Quản lý, Tổ chức, Giao tiếp

järjestyksessä

/'jærjestyksessä/
đâu ra đấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "järjestyksessä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kaikki on suunnitelman mukaisesti ja hallinnassa.

Ý nghĩa của "järjestyksessä" trong tiếng Việt

Mọi thứ được sắp xếp, tổ chức và kiểm soát một cách hợp lý và có trật tự.

Câu ví dụ với "järjestyksessä"

  • "Hänellä on kaikki paperit järjestyksessä."

    "Cô ấy có tất cả giấy tờ đâu ra đấy."

  • "Projektin pitää olla järjestyksessä ennen kuin voimme edetä."

    "Dự án cần phải đâu ra đấy trước khi chúng ta có thể tiếp tục."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjestyksessä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

epäjärjestyksessä (trong sự hỗn loạn)

Cách dùng "järjestyksessä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa suurin piirtein ilmaisuun 'đâu ra đấy' siinä mielessä, että kaikki on hyvin organisoitua ja hallittua. Huomioi, että 'järjestyksessä' voi viitata myös fyysiseen järjestykseen, ei vain abstraktiin hallintaan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "järjestyksessä"