järjestys-
/ˈjærjestys/
thứ tự
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "järjestys-"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Liittyy järjestykseen tai paikkaan sarjassa.
Ý nghĩa của "järjestys-" trong tiếng Việt
Liên quan đến thứ tự hoặc vị trí trong một chuỗi.
Câu ví dụ với "järjestys-"
-
"Järjestysnumero on tärkeä."
"Số thứ tự rất quan trọng."
-
"Hän saapui järjestyspaikalle ensimmäisenä."
"Cô ấy đến vị trí theo thứ tự đầu tiên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjestys-"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "järjestys-" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó liên quan đến thứ tự hoặc vị trí trong một chuỗi. Lưu ý sự khác biệt giữa 'järjestys' (danh từ) và 'järjestys-' (tính từ).