(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa järjetön
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Triết học

järjetön

/ˈjærjetøn/
vô lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "järjetön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, jossa ei ole järkeä; mieletön, absurdi, hullunkurinen.

Ý nghĩa của "järjetön" trong tiếng Việt

Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch, không hợp lẽ thường.

Câu ví dụ với "järjetön"

  • "Se on ihan järjetöntä!"

    "Điều đó thật là vô lý!"

  • "On järjetöntä yrittää muuttaa toista ihmistä."

    "Cố gắng thay đổi người khác là một điều vô lý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjetön"

Đồng nghĩa

absurdi (vô lý, phi lý, lố bịch) mieletön (điên rồ, vô lý)

Trái nghĩa

Cách dùng "järjetön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'järjetön' thường được sử dụng để mô tả những điều phi lý, không có ý nghĩa logic. Cần phân biệt với 'absurdi' (vay mượn từ tiếng Anh/Pháp) mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái trang trọng, học thuật hơn. 'Hullunkurinen' lại mang tính chất hài hước, ngớ ngẩn hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "järjetön"