järjetön
Định nghĩa & Giải nghĩa "järjetön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sellainen, jossa ei ole järkeä; mieletön, absurdi, hullunkurinen.
Ý nghĩa của "järjetön" trong tiếng Việt
Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn, lố bịch, không hợp lẽ thường.
Câu ví dụ với "järjetön"
-
"Se on ihan järjetöntä!"
"Điều đó thật là vô lý!"
-
"On järjetöntä yrittää muuttaa toista ihmistä."
"Cố gắng thay đổi người khác là một điều vô lý."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järjetön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "järjetön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'järjetön' thường được sử dụng để mô tả những điều phi lý, không có ý nghĩa logic. Cần phân biệt với 'absurdi' (vay mượn từ tiếng Anh/Pháp) mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái trang trọng, học thuật hơn. 'Hullunkurinen' lại mang tính chất hài hước, ngớ ngẩn hơn.