(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa järkevä
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

järkevä

/'jærkevæ/
biết điều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "järkevä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, joka toimii käytännöllisesti ja harkitusti; järkiperäinen, realistinen.

Ý nghĩa của "järkevä" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự phán xét tốt; thực tế và hợp lý.

Câu ví dụ với "järkevä"

  • "Hän on hyvin järkevä ihminen."

    "Anh ấy là một người rất biết điều."

  • "Se oli järkevä päätös."

    "Đó là một quyết định hợp lý."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järkevä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "järkevä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'järkevä' thường được sử dụng để miêu tả người hoặc hành động có lý trí, thực tế và hợp lý. Nó gần nghĩa với việc 'biết điều' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về tính logic và khả năng suy nghĩ thấu đáo.

Bảng chia từ (Taivutus) của "järkevä"