järkevä
Định nghĩa & Giải nghĩa "järkevä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sellainen, joka toimii käytännöllisesti ja harkitusti; järkiperäinen, realistinen.
Ý nghĩa của "järkevä" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện sự phán xét tốt; thực tế và hợp lý.
Câu ví dụ với "järkevä"
-
"Hän on hyvin järkevä ihminen."
"Anh ấy là một người rất biết điều."
-
"Se oli järkevä päätös."
"Đó là một quyết định hợp lý."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järkevä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "järkevä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'järkevä' thường được sử dụng để miêu tả người hoặc hành động có lý trí, thực tế và hợp lý. Nó gần nghĩa với việc 'biết điều' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về tính logic và khả năng suy nghĩ thấu đáo.