(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa järkyttävä
B2
adjektiivi B2 Chung

järkyttävä

/ˈjærkytːæʋæ/
chấn động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "järkyttävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suuri ja yllättävä, voimakas vaikutus.

Ý nghĩa của "järkyttävä" trong tiếng Việt

Cực kỳ ngạc nhiên hoặc quan trọng; có ảnh hưởng lớn.

Câu ví dụ với "järkyttävä"

  • "Uutinen onnettomuudesta oli järkyttävä."

    "Tin tức về vụ tai nạn thật là chấn động."

  • "Hänen menetyksensä oli järkyttävä kokemus."

    "Sự mất mát của anh ấy là một trải nghiệm chấn động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "järkyttävä"

Đồng nghĩa

tyrmistyttävä (kinh hoàng) pöyristyttävä (gây phẫn nộ)

Trái nghĩa

Cách dùng "järkyttävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "järkyttävä" thường được dùng để diễn tả sự kiện hoặc thông tin gây sốc, bất ngờ và có tác động mạnh mẽ. Khác với "yllättävä" (bất ngờ) chỉ đơn thuần là sự việc không đoán trước được, "järkyttävä" mang tính chất nghiêm trọng hơn về mặt cảm xúc và hậu quả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "järkyttävä"