(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jarruttaa
B1
verbi B1 Ô tô/Giao thông

jarruttaa

/ˈjɑrːutːɑː/
phanh từ từ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jarruttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hidastaa tai pysäyttää ajoneuvoa painamalla jarrua.

Ý nghĩa của "jarruttaa" trong tiếng Việt

Làm chậm hoặc dừng xe bằng cách đạp phanh.

Câu ví dụ với "jarruttaa"

  • "Kuljettaja joutui jarruttamaan äkisti, kun lapsi juoksi tielle."

    "Người lái xe phải phanh gấp khi một đứa trẻ chạy ra đường."

  • "Auto alkoi luisua, joten minun piti jarruttaa varovasti."

    "Xe bắt đầu trượt, vì vậy tôi phải phanh từ từ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jarruttaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "jarruttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jarruttaa' thường được dùng khi nói về việc giảm tốc độ hoặc dừng xe bằng cách sử dụng phanh. Cần phân biệt với các từ khác chỉ việc dừng lại hoàn toàn hoặc các loại phanh khác (ví dụ: phanh tay).

Bảng chia từ (Taivutus) của "jarruttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jarruttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jarrutan
Minä jarrutan autoa risteyksessä.
(Tôi đang phanh xe ở ngã tư.)
sinä (bạn) jarrutat
Sinä jarrutat liian myöhään.
(Bạn phanh quá muộn.)
hän (anh/cô ấy) jarruttaa
Hän jarruttaa pyörällä äkillisesti.
(Anh ấy/Cô ấy phanh xe đạp đột ngột.)
me (chúng tôi) jarrutamme
Me jarrutamme, kun näemme punaisen valon.
(Chúng tôi phanh khi thấy đèn đỏ.)
te (các bạn) jarrutatte
Te jarrutatte varovasti liukkaalla kelillä.
(Các bạn phanh cẩn thận khi trời trơn trượt.)
he (họ) jarruttavat
He jarruttavat bussia pysäkillä.
(Họ phanh xe buýt ở trạm dừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Jarruta nyt, auto on tulossa!"

    "Phanh ngay bây giờ, có xe đang đến!"

  • "Älä jarruta niin äkisti, matkustajat voivat loukkaantua."

    "Đừng phanh gấp như vậy, hành khách có thể bị thương."

  • "Jarruttakaa varovasti, tie on liukas."

    "Hãy phanh cẩn thận, đường trơn."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jarruttanut autoa voimakkaasti, koska lapsi oli juossut tielle."

    "Tôi đã phanh xe rất mạnh vì một đứa trẻ chạy ra đường."

  • "Hän oli jarruttanut liian myöhään, joten auto törmäsi edessä olevaan autoon."

    "Anh ấy đã phanh quá muộn, vì vậy chiếc xe đã đâm vào xe phía trước."

  • "Me olimme jarruttaneet varovasti liukkaalla kelillä, mutta silti auto vähän liukui."

    "Chúng tôi đã phanh cẩn thận trên đường trơn trượt, nhưng chiếc xe vẫn trượt một chút."