jätetty
/ˈjætetty/
đã nộp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "jätetty"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Esitetty virallisesti; annettu hyväksyttäväksi.
Ý nghĩa của "jätetty" trong tiếng Việt
Được đề nghị một cách chính thức; được trình bày để chấp nhận.
Câu ví dụ với "jätetty"
-
"Hakemus on jätetty."
"Đơn đăng ký đã được nộp."
-
"Olen jo jättänyt veroilmoituksen."
"Tôi đã nộp tờ khai thuế rồi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jätetty"
Đồng nghĩa
Cách dùng "jätetty" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanoilla 'jättää' ja 'jätetty' on monia merkityksiä suomeksi. Tässä tapauksessa se tarkoittaa virallista asiakirjan tai pyynnön jättämistä.