(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jatkaa
A2
verbi A2 General

jatkaa

/ˈjɑtkɑː/
tiếp tục
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jatkaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suorittaa jotakin edelleen, olla tekemättä taukoa.

Ý nghĩa của "jatkaa" trong tiếng Việt

Tiếp tục hoặc tiến hành một việc gì đó.

Câu ví dụ với "jatkaa"

  • "Hän jatkoi lukemista."

    "Anh ấy tiếp tục đọc."

  • "Meidän täytyy jatkaa matkaa huomenna."

    "Chúng ta phải tiếp tục cuộc hành trình vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jatkaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jatkaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jatkaa' thường được sử dụng khi muốn nói về việc tiếp tục một hành động hoặc công việc nào đó mà không có sự gián đoạn lớn. Cần phân biệt với 'aloittaa uudelleen' (bắt đầu lại) khi có sự gián đoạn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jatkaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jatkaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jatkan
Minä jatkan opiskelua ensi vuonna.
(Tôi sẽ tiếp tục việc học vào năm tới.)
sinä (bạn) jatkat
Sinä jatkat matkaa huomenna.
(Bạn sẽ tiếp tục cuộc hành trình vào ngày mai.)
hän (anh/cô ấy) jatkaa
Hän jatkaa työtään myöhemmin.
(Anh ấy/Cô ấy sẽ tiếp tục công việc sau.)
me (chúng tôi) jatkamme
Me jatkamme keskustelua illalla.
(Chúng tôi sẽ tiếp tục cuộc trò chuyện vào buổi tối.)
te (các bạn) jatkatte
Te jatkatte harjoittelua ahkerasti.
(Các bạn tiếp tục luyện tập chăm chỉ.)
he (họ) jatkavat
He jatkavat rakentamista ensi viikolla.
(Họ sẽ tiếp tục xây dựng vào tuần tới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Hän haluaa jatkaa opiskelua."

    "Cô ấy muốn tiếp tục học."

  • "Minun täytyy jatkaa työtäni huomenna."

    "Tôi phải tiếp tục công việc của mình vào ngày mai."

  • "On tärkeää jatkaa harjoittelua säännöllisesti."

    "Điều quan trọng là phải tiếp tục luyện tập thường xuyên."