jatkaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "jatkaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suorittaa jotakin edelleen, olla tekemättä taukoa.
Ý nghĩa của "jatkaa" trong tiếng Việt
Tiếp tục hoặc tiến hành một việc gì đó.
Câu ví dụ với "jatkaa"
-
"Hän jatkoi lukemista."
"Anh ấy tiếp tục đọc."
-
"Meidän täytyy jatkaa matkaa huomenna."
"Chúng ta phải tiếp tục cuộc hành trình vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jatkaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jatkaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'jatkaa' thường được sử dụng khi muốn nói về việc tiếp tục một hành động hoặc công việc nào đó mà không có sự gián đoạn lớn. Cần phân biệt với 'aloittaa uudelleen' (bắt đầu lại) khi có sự gián đoạn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jatkaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: jatkaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | jatkan |
Minä jatkan opiskelua ensi vuonna.
(Tôi sẽ tiếp tục việc học vào năm tới.)
|
| sinä (bạn) | jatkat |
Sinä jatkat matkaa huomenna.
(Bạn sẽ tiếp tục cuộc hành trình vào ngày mai.)
|
| hän (anh/cô ấy) | jatkaa |
Hän jatkaa työtään myöhemmin.
(Anh ấy/Cô ấy sẽ tiếp tục công việc sau.)
|
| me (chúng tôi) | jatkamme |
Me jatkamme keskustelua illalla.
(Chúng tôi sẽ tiếp tục cuộc trò chuyện vào buổi tối.)
|
| te (các bạn) | jatkatte |
Te jatkatte harjoittelua ahkerasti.
(Các bạn tiếp tục luyện tập chăm chỉ.)
|
| he (họ) | jatkavat |
He jatkavat rakentamista ensi viikolla.
(Họ sẽ tiếp tục xây dựng vào tuần tới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän haluaa jatkaa opiskelua."
"Cô ấy muốn tiếp tục học."
-
"Minun täytyy jatkaa työtäni huomenna."
"Tôi phải tiếp tục công việc của mình vào ngày mai."
-
"On tärkeää jatkaa harjoittelua säännöllisesti."
"Điều quan trọng là phải tiếp tục luyện tập thường xuyên."