(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jatkua
B1
verbi B1 Chung

jatkua

/ˈjɑtkuɑ/
kéo dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jatkua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pysyä voimassa tai tapahtua pitkän aikaa.

Ý nghĩa của "jatkua" trong tiếng Việt

Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài.

Câu ví dụ với "jatkua"

  • "Neuvottelut jatkuvat huomenna."

    "Các cuộc đàm phán sẽ tiếp tục vào ngày mai."

  • "Sade jatkuu koko päivän."

    "Trời sẽ mưa cả ngày."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jatkua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jatkua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jatkua' thường được dùng để chỉ sự tiếp diễn của một sự kiện, tình trạng hoặc quá trình. Nó tương tự như 'dau' trong tiếng Việt khi nói về thời gian hoặc khoảng cách.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jatkua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jatkua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jatkun
Minä jatkun opiskelemaan huomenna.
(Tôi sẽ tiếp tục học vào ngày mai.)
sinä (bạn) jatkut
Sinä jatkut matkaa yksin.
(Bạn tiếp tục cuộc hành trình một mình.)
hän (anh/cô ấy) jatkuu
Sade jatkuu koko päivän.
(Cơn mưa tiếp tục cả ngày.)
me (chúng tôi) jatkumme
Me jatkumme työtä myöhemmin.
(Chúng tôi sẽ tiếp tục công việc sau.)
te (các bạn) jatkute
Te jatkute keskustelua.
(Các bạn tiếp tục cuộc trò chuyện.)
he (họ) jatkuvat
He jatkuvat harjoittelua joka päivä.
(Họ tiếp tục luyện tập mỗi ngày.)