jatkua
Định nghĩa & Giải nghĩa "jatkua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pysyä voimassa tai tapahtua pitkän aikaa.
Ý nghĩa của "jatkua" trong tiếng Việt
Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian dài.
Câu ví dụ với "jatkua"
-
"Neuvottelut jatkuvat huomenna."
"Các cuộc đàm phán sẽ tiếp tục vào ngày mai."
-
"Sade jatkuu koko päivän."
"Trời sẽ mưa cả ngày."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jatkua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jatkua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'jatkua' thường được dùng để chỉ sự tiếp diễn của một sự kiện, tình trạng hoặc quá trình. Nó tương tự như 'dau' trong tiếng Việt khi nói về thời gian hoặc khoảng cách.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jatkua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: jatkua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | jatkun |
Minä jatkun opiskelemaan huomenna.
(Tôi sẽ tiếp tục học vào ngày mai.)
|
| sinä (bạn) | jatkut |
Sinä jatkut matkaa yksin.
(Bạn tiếp tục cuộc hành trình một mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | jatkuu |
Sade jatkuu koko päivän.
(Cơn mưa tiếp tục cả ngày.)
|
| me (chúng tôi) | jatkumme |
Me jatkumme työtä myöhemmin.
(Chúng tôi sẽ tiếp tục công việc sau.)
|
| te (các bạn) | jatkute |
Te jatkute keskustelua.
(Các bạn tiếp tục cuộc trò chuyện.)
|
| he (họ) | jatkuvat |
He jatkuvat harjoittelua joka päivä.
(Họ tiếp tục luyện tập mỗi ngày.)
|