(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jatkuva
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

jatkuva

/ˈjɑtkuʋɑ/
liên tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jatkuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkuvasti tapahtuva tai oleva.

Ý nghĩa của "jatkuva" trong tiếng Việt

Xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian.

Câu ví dụ với "jatkuva"

  • "Sade oli jatkuva koko päivän."

    "Trời mưa liên tục cả ngày."

  • "Hänen työnsä vaatii jatkuvaa keskittymistä."

    "Công việc của anh ấy đòi hỏi sự tập trung liên tục."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jatkuva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jatkuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "jatkuva" korostaa jonkin asian pysyvyyttä tai toistuvuutta ilman katkoksia. Vastaa vietnamin sanalle "liên tục" silloin, kun korostetaan ajallista kestoa tai toistuvuutta. Huomioi, että suomen kielessä käytetään myös muita sanoja ilmaisemaan jatkuvuutta eri yhteyksissä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jatkuva"