(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jatkuvasti
B1
adverbi B1 Tổng quát

jatkuvasti

/ˈjɑtkuvɑsti/
liên tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jatkuvasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Taukoamatta, lakkaamatta, keskeytyksettä.

Ý nghĩa của "jatkuvasti" trong tiếng Việt

Liên tục, kế tiếp nhau; theo một trình tự liên tục hoặc logic.

Câu ví dụ với "jatkuvasti"

  • "Hän puhui jatkuvasti koko matkan ajan."

    "Anh ấy nói liên tục suốt cả chuyến đi."

  • "Sade jatkui jatkuvasti koko päivän."

    "Mưa rơi liên tục cả ngày."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jatkuvasti"

Đồng nghĩa

yhtäjaksoisesti (liên tục không ngừng) lakkaamatta (không ngừng nghỉ)

Trái nghĩa

Cách dùng "jatkuvasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jatkuvasti' thường được dùng để diễn tả sự liên tục không ngừng nghỉ của một hành động hoặc trạng thái. Nó tương đương với các từ như 'liên tục', 'không ngừng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ thứ tự kế tiếp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jatkuvasti"