(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jatkuvuus
B1
substantiivi B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

jatkuvuus

/ˈjɑtkuʋuːs/
tính liên tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jatkuvuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, että jokin jatkuu keskeytyksettä; ajallinen tai paikallinen yhtenäisyys.

Ý nghĩa của "jatkuvuus" trong tiếng Việt

Sự liên tục, sự tiếp diễn, tính liên tục; sự không gián đoạn, sự không đứt quãng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.

Câu ví dụ với "jatkuvuus"

  • "Projektin jatkuvuus on turvattava."

    "Sự liên tục của dự án phải được đảm bảo."

  • "Hän korosti koulutuksen jatkuvuutta."

    "Anh ấy nhấn mạnh tính liên tục của giáo dục."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jatkuvuus"

Đồng nghĩa

yhtenäisyys (tính thống nhất) keskeytymättömyys (tính không gián đoạn)

Trái nghĩa

katkos (sự gián đoạn) epäjatkuvuus (tính không liên tục)

Cách dùng "jatkuvuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jatkuvuus' thường được dùng để chỉ sự liên tục về mặt thời gian, không gian hoặc quá trình. Nó tương đương với 'sự liên tục' hoặc 'tính liên tục' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'kestävyys' (độ bền, sự chịu đựng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "jatkuvuus"

Bảng chia từ (Declension) cho jatkuvuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít jatkuvuus
Jatkuvuus on tärkeää liiketoiminnassa.
(Tính liên tục là rất quan trọng trong kinh doanh.)
Biến cách số ít jatkuvuutta
Tarvitsemme jatkuvuutta projektissa.
(Chúng ta cần sự liên tục trong dự án.)
Sở hữu cách số ít jatkuvuuden
Jatkuvuuden merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của tính liên tục là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều jatkuvuudet
Erilaiset jatkuvuudet voivat olla haastavia hallita.
(Các loại tính liên tục khác nhau có thể khó quản lý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hallitus haluaa turvata jatkuvuuden."

    "Chính phủ muốn đảm bảo sự liên tục."

  • "Yhtiö arvostaa jatkuvuuden korkealle."

    "Công ty đánh giá cao sự liên tục."

  • "Hän korosti jatkuvuuden merkitystä projektissa."

    "Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên tục trong dự án."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Jatkuvuuksin yrityksemme on menestynyt."

    "Nhờ sự liên tục, công ty của chúng tôi đã thành công."

  • "Hän saavutti tavoitteensa jatkuvuuksin ja päättäväisyydellä."

    "Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình bằng sự liên tục và quyết tâm."

  • "Jatkuvuuksin voimme parantaa palveluidemme laatua."

    "Bằng sự liên tục, chúng ta có thể cải thiện chất lượng dịch vụ của mình."