(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jättää rauhaan
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

jättää rauhaan

/'jæːtːæː 'rɑu̯hɑːn/
để ai đó yên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jättää rauhaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lakkaa painostamasta jotakuta; lakkaa arvostelemasta jotakuta; anna jonkun levätä tai rentoutua.

Ý nghĩa của "jättää rauhaan" trong tiếng Việt

Ngừng gây áp lực cho ai đó; ngừng chỉ trích ai đó; cho phép ai đó nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Câu ví dụ với "jättää rauhaan"

  • "Jätä minut rauhaan!"

    "Hãy để tôi yên!"

  • "Hän pyysi, että kaikki jättäisivät hänet rauhaan."

    "Anh ấy yêu cầu mọi người hãy để anh ấy yên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jättää rauhaan"

Đồng nghĩa

olla häiritsemättä (không làm phiền)

Cách dùng "jättää rauhaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được dùng khi ai đó đang gây phiền phức hoặc áp lực cho người khác, và bạn muốn họ dừng lại. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'để yên' trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt sắc thái mạnh mẽ hơn về việc yêu cầu sự riêng tư hoặc không bị làm phiền.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jättää rauhaan"