jättää rauhaan
Định nghĩa & Giải nghĩa "jättää rauhaan"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lakkaa painostamasta jotakuta; lakkaa arvostelemasta jotakuta; anna jonkun levätä tai rentoutua.
Ý nghĩa của "jättää rauhaan" trong tiếng Việt
Ngừng gây áp lực cho ai đó; ngừng chỉ trích ai đó; cho phép ai đó nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Câu ví dụ với "jättää rauhaan"
-
"Jätä minut rauhaan!"
"Hãy để tôi yên!"
-
"Hän pyysi, että kaikki jättäisivät hänet rauhaan."
"Anh ấy yêu cầu mọi người hãy để anh ấy yên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jättää rauhaan"
Đồng nghĩa
Cách dùng "jättää rauhaan" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường được dùng khi ai đó đang gây phiền phức hoặc áp lực cho người khác, và bạn muốn họ dừng lại. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'để yên' trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt sắc thái mạnh mẽ hơn về việc yêu cầu sự riêng tư hoặc không bị làm phiền.