jättää
Định nghĩa & Giải nghĩa "jättää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tuoda joku tai jokin tiettyyn paikkaan ja antaa hänen/sen jäädä sinne; nukahtaa.
Ý nghĩa của "jättää" trong tiếng Việt
Đưa ai đó hoặc cái gì đến một địa điểm và để họ ở đó; ngủ thiếp đi, lơ mơ ngủ.
Câu ví dụ với "jättää"
-
"Hän jätti minut asemalle."
"Anh ấy thả tôi ở nhà ga."
-
"Minä jätin hänet oven eteen."
"Tôi thả cô ấy xuống trước cửa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jättää"
Đồng nghĩa
Cách dùng "jättää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'jättää' có nhiều nghĩa, trong trường hợp này nó chỉ hành động đưa ai đó/cái gì đến một địa điểm và để họ/nó ở đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là 'bỏ lại', 'rời bỏ', cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt. Khi mang nghĩa 'ngủ thiếp đi', thường dùng trong văn nói.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jättää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: jättää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | jätän |
Minä jätän avaimet pöydälle.
(Tôi để chìa khóa trên bàn.)
|
| sinä (bạn) | jätät |
Sinä jätät minut aina yksin.
(Bạn luôn bỏ tôi lại một mình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | jättää |
Hän jättää työnsä huomenna.
(Anh/Cô ấy sẽ nghỉ việc vào ngày mai.)
|
| me (chúng tôi) | jätämme |
Me jätämme roskat ulos.
(Chúng tôi đem rác ra ngoài.)
|
| te (các bạn) | jätätte |
Te jätätte oven auki.
(Các bạn để cửa mở.)
|
| he (họ) | jättävät |
He jättävät viestin vastaajaan.
(Họ để lại tin nhắn trên hộp thư thoại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä jättäisin auton huoltoon, jos minulla olisi rahaa."
"Tôi sẽ để xe ở xưởng sửa chữa, nếu tôi có tiền."
-
"Hän jättäisi lapsensa isovanhemmille, jos hän lähtisi matkalle."
"Cô ấy sẽ để con mình cho ông bà, nếu cô ấy đi du lịch."
-
"Me jättäisimme avaimet ovimaton alle, jos emme pääsisi paikalle ajoissa."
"Chúng tôi sẽ để chìa khóa dưới thảm chùi chân, nếu chúng tôi không đến kịp thời."
-
"Minun täytyy jättää kirja kirjastoon."
"Tôi phải để cuốn sách ở thư viện."
-
"Hän meni jättämään lapsensa päiväkotiin."
"Anh ấy đi để con mình ở nhà trẻ."
-
"Unohdin jättää avaimen kotiin."
"Tôi quên để chìa khóa ở nhà."
-
"Minä jätän kirjan pöydälle."
"Tôi để cuốn sách trên bàn."
-
"Hän jätti lapsensa päiväkotiin."
"Anh ấy/Cô ấy để con mình ở nhà trẻ."
-
"Me jätimme auton parkkipaikalle ja menimme kävelylle."
"Chúng tôi để xe ở bãi đỗ xe và đi dạo."