(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jättää
A2
verbi A2 Tổng quát

jättää

/ˈjætːæː/
thả xuống
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jättää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuoda joku tai jokin tiettyyn paikkaan ja antaa hänen/sen jäädä sinne; nukahtaa.

Ý nghĩa của "jättää" trong tiếng Việt

Đưa ai đó hoặc cái gì đến một địa điểm và để họ ở đó; ngủ thiếp đi, lơ mơ ngủ.

Câu ví dụ với "jättää"

  • "Hän jätti minut asemalle."

    "Anh ấy thả tôi ở nhà ga."

  • "Minä jätin hänet oven eteen."

    "Tôi thả cô ấy xuống trước cửa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jättää"

Đồng nghĩa

pudottaa (thả, làm rơi)

Cách dùng "jättää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jättää' có nhiều nghĩa, trong trường hợp này nó chỉ hành động đưa ai đó/cái gì đến một địa điểm và để họ/nó ở đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là 'bỏ lại', 'rời bỏ', cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt. Khi mang nghĩa 'ngủ thiếp đi', thường dùng trong văn nói.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jättää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: jättää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) jätän
Minä jätän avaimet pöydälle.
(Tôi để chìa khóa trên bàn.)
sinä (bạn) jätät
Sinä jätät minut aina yksin.
(Bạn luôn bỏ tôi lại một mình.)
hän (anh/cô ấy) jättää
Hän jättää työnsä huomenna.
(Anh/Cô ấy sẽ nghỉ việc vào ngày mai.)
me (chúng tôi) jätämme
Me jätämme roskat ulos.
(Chúng tôi đem rác ra ngoài.)
te (các bạn) jätätte
Te jätätte oven auki.
(Các bạn để cửa mở.)
he (họ) jättävät
He jättävät viestin vastaajaan.
(Họ để lại tin nhắn trên hộp thư thoại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Minä jättäisin auton huoltoon, jos minulla olisi rahaa."

    "Tôi sẽ để xe ở xưởng sửa chữa, nếu tôi có tiền."

  • "Hän jättäisi lapsensa isovanhemmille, jos hän lähtisi matkalle."

    "Cô ấy sẽ để con mình cho ông bà, nếu cô ấy đi du lịch."

  • "Me jättäisimme avaimet ovimaton alle, jos emme pääsisi paikalle ajoissa."

    "Chúng tôi sẽ để chìa khóa dưới thảm chùi chân, nếu chúng tôi không đến kịp thời."

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Minun täytyy jättää kirja kirjastoon."

    "Tôi phải để cuốn sách ở thư viện."

  • "Hän meni jättämään lapsensa päiväkotiin."

    "Anh ấy đi để con mình ở nhà trẻ."

  • "Unohdin jättää avaimen kotiin."

    "Tôi quên để chìa khóa ở nhà."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä jätän kirjan pöydälle."

    "Tôi để cuốn sách trên bàn."

  • "Hän jätti lapsensa päiväkotiin."

    "Anh ấy/Cô ấy để con mình ở nhà trẻ."

  • "Me jätimme auton parkkipaikalle ja menimme kävelylle."

    "Chúng tôi để xe ở bãi đỗ xe và đi dạo."