(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jättimäinen
B1
adjective B1 Động vật học/Sinh học

jättimäinen

/ˈjætːimæi̯nen/
động vật khổng lồ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jättimäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin suuri; valtava.

Ý nghĩa của "jättimäinen" trong tiếng Việt

Cực kỳ lớn; khổng lồ.

Câu ví dụ với "jättimäinen"

  • "Jättimäinen aalto iski rannikolle."

    "Một con sóng khổng lồ đã đánh vào bờ biển."

  • "He löysivät jättimäisen dinosauruksen luurangon."

    "Họ đã tìm thấy bộ xương của một con khủng long khổng lồ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jättimäinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "jättimäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jättimäinen' thường được sử dụng để mô tả kích thước vật lý lớn hơn bình thường rất nhiều. Cần phân biệt với 'valtava' (to lớn, khổng lồ) có thể dùng để chỉ cả kích thước và mức độ (ví dụ: một vấn đề to lớn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "jättimäinen"