(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jäykkä
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Tâm lý học

jäykkä

/ˈjæy̯kːæ/
cứng nhắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jäykkä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaikeasti taivutettava, notkea, joustamaton; taipumaton muutokseen tai joustoon.

Ý nghĩa của "jäykkä" trong tiếng Việt

Cứng nhắc, không linh hoạt, khó uốn nắn hoặc thay đổi hình dạng.

Câu ví dụ với "jäykkä"

  • "Hänen ryhtinsä oli jäykkä."

    "Tư thế của anh ấy cứng nhắc."

  • "Jäykkä byrokratia estää uudistuksia."

    "Bộ máy quan liêu cứng nhắc cản trở những cải cách."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäykkä"

Đồng nghĩa

joustamaton (không linh hoạt) kankea (đơ, vụng về)

Trái nghĩa

Cách dùng "jäykkä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jäykkä' thường được dùng để miêu tả vật chất hoặc tính cách con người. Cần phân biệt với 'joustamaton' (không linh hoạt) và 'notkea' (mềm dẻo) để hiểu rõ sắc thái.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jäykkä"