jäykkä
Định nghĩa & Giải nghĩa "jäykkä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vaikeasti taivutettava, notkea, joustamaton; taipumaton muutokseen tai joustoon.
Ý nghĩa của "jäykkä" trong tiếng Việt
Cứng nhắc, không linh hoạt, khó uốn nắn hoặc thay đổi hình dạng.
Câu ví dụ với "jäykkä"
-
"Hänen ryhtinsä oli jäykkä."
"Tư thế của anh ấy cứng nhắc."
-
"Jäykkä byrokratia estää uudistuksia."
"Bộ máy quan liêu cứng nhắc cản trở những cải cách."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jäykkä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "jäykkä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'jäykkä' thường được dùng để miêu tả vật chất hoặc tính cách con người. Cần phân biệt với 'joustamaton' (không linh hoạt) và 'notkea' (mềm dẻo) để hiểu rõ sắc thái.