(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa johdonmukainen
B2
adjektiivi B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

johdonmukainen

/ˈjohdonˌmukɑinen/
mạch lạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "johdonmukainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Looginen ja selkeästi etenevä; jossa on selkeä yhteys eri osien välillä.

Ý nghĩa của "johdonmukainen" trong tiếng Việt

Có khớp hoặc các đoạn khớp; được diễn đạt rõ ràng và mạch lạc; có khả năng nói trôi chảy và mạch lạc.

Câu ví dụ với "johdonmukainen"

  • "Hänen esityksensä oli hyvin johdonmukainen."

    "Bài thuyết trình của anh ấy rất mạch lạc."

  • "Kirjoita johdonmukainen essee."

    "Hãy viết một bài luận mạch lạc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "johdonmukainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "johdonmukainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'johdonmukainen' dùng để chỉ sự mạch lạc, rõ ràng trong suy nghĩ, lời nói hoặc văn bản. Nó nhấn mạnh tính logic và sự liên kết giữa các phần khác nhau. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'selkeä' (rõ ràng) hoặc 'sujuva' (trôi chảy), vì 'johdonmukainen' đặc biệt chỉ tính mạch lạc về mặt logic.

Bảng chia từ (Taivutus) của "johdonmukainen"