johdonmukainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "johdonmukainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Looginen ja selkeästi etenevä; jossa on selkeä yhteys eri osien välillä.
Ý nghĩa của "johdonmukainen" trong tiếng Việt
Có khớp hoặc các đoạn khớp; được diễn đạt rõ ràng và mạch lạc; có khả năng nói trôi chảy và mạch lạc.
Câu ví dụ với "johdonmukainen"
-
"Hänen esityksensä oli hyvin johdonmukainen."
"Bài thuyết trình của anh ấy rất mạch lạc."
-
"Kirjoita johdonmukainen essee."
"Hãy viết một bài luận mạch lạc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "johdonmukainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "johdonmukainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'johdonmukainen' dùng để chỉ sự mạch lạc, rõ ràng trong suy nghĩ, lời nói hoặc văn bản. Nó nhấn mạnh tính logic và sự liên kết giữa các phần khác nhau. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'selkeä' (rõ ràng) hoặc 'sujuva' (trôi chảy), vì 'johdonmukainen' đặc biệt chỉ tính mạch lạc về mặt logic.