johdonmukaisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "johdonmukaisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
looginen ja yhtenäinen kokonaisuus, jossa asiat seuraavat toisiaan selkeästi ja järkevästi
Ý nghĩa của "johdonmukaisuus" trong tiếng Việt
Sự mạch lạc, tính nhất quán, sự gắn kết chặt chẽ, tạo thành một tổng thể thống nhất.
Câu ví dụ với "johdonmukaisuus"
-
"Hänen esityksensä oli täynnä johdonmukaisuutta ja selkeyttä."
"Bài thuyết trình của anh ấy đầy tính mạch lạc và rõ ràng."
-
"Päätöksen täytyy perustua johdonmukaisuuteen aiempien päätösten kanssa."
"Quyết định phải dựa trên sự mạch lạc với các quyết định trước đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "johdonmukaisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "johdonmukaisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa suunnilleen Việt termin 'tính mạch lạc', mutta 'johdonmukaisuus' korostaa enemmän loogista suhdetta ja johdonmukaisuutta ajattelussa tai toiminnassa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "johdonmukaisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho johdonmukaisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | johdonmukaisuus |
Johdonmukaisuus on tärkeää päätöksenteossa.
(Tính nhất quán rất quan trọng trong việc ra quyết định.)
|
| Biến cách số ít | johdonmukaisuutta |
Tarvitsemme enemmän johdonmukaisuutta toimintaamme.
(Chúng ta cần nhiều sự nhất quán hơn trong hành động của mình.)
|
| Sở hữu cách số ít | johdonmukaisuuden |
Johdonmukaisuuden puute johti ongelmiin.
(Sự thiếu nhất quán dẫn đến các vấn đề.)
|
| Nguyên thể số nhiều | johdonmukaisuudet |
Erilaiset johdonmukaisuudet voivat olla päällekkäisiä.
(Những sự nhất quán khác nhau có thể trùng lặp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Johdonmukaisuuksin hän esitti asiansa vakuuttavasti."
"Bằng sự mạch lạc, anh ấy đã trình bày vấn đề của mình một cách thuyết phục."
-
"Ongelmat ratkaistaan johdonmukaisuuksin, ei sattumanvaraisesti."
"Các vấn đề được giải quyết bằng sự mạch lạc, không phải một cách ngẫu nhiên."
-
"Johdonmukaisuuksin toimien saavutamme parhaat tulokset."
"Bằng cách hành động một cách mạch lạc, chúng ta sẽ đạt được kết quả tốt nhất."
-
"Johdonmukaisuus on tärkeää hyvän argumentin rakentamisessa."
"Tính nhất quán rất quan trọng trong việc xây dựng một lập luận tốt."
-
"Tämä raportti osoittaa johdonmukaisuutta, mikä tekee siitä vakuuttavan."
"Báo cáo này thể hiện tính nhất quán, điều này làm cho nó trở nên thuyết phục."
-
"Johdonmukaisuus hänen toimissaan on ihailtavaa."
"Tính nhất quán trong hành động của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."