(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa johdosta
B1
prepositio B1 General

johdosta

/ˈjohdostɑ/
do
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "johdosta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

jonkin takia, jonkin seurauksena

Ý nghĩa của "johdosta" trong tiếng Việt

Bởi vì điều gì đó; do điều gì đó gây ra.

Câu ví dụ với "johdosta"

  • "Onnettomuus johtui kuljettajan huolimattomuudesta."

    "Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn của người lái xe."

  • "Yhtiön tappiot johtuivat huonosta johtamisesta."

    "Các khoản lỗ của công ty là do quản lý kém."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "johdosta"

Đồng nghĩa

vuoksi (vì, bởi vì) ansiosta (nhờ có, nhờ vào (thường mang nghĩa tích cực))

Cách dùng "johdosta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ 'johdosta' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Nó tương đương với 'bởi vì' hoặc 'do' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng giới từ 'johdosta' với genetiivi (sở hữu cách).

Bảng chia từ (Taivutus) của "johdosta"