johtaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "johtaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
olla syynä johonkin, aiheuttaa
Ý nghĩa của "johtaa" trong tiếng Việt
gây ra, dẫn đến, có kết quả là
Câu ví dụ với "johtaa"
-
"Tämä päätös johtaa moniin ongelmiin."
"Quyết định này dẫn đến nhiều vấn đề."
-
"Huono sää voi johtaa lennon viivästymiseen."
"Thời tiết xấu có thể dẫn đến việc chuyến bay bị hoãn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "johtaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "johtaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'johtaa' có nghĩa rộng hơn 'dẫn đến' trong tiếng Việt, có thể chỉ cả việc dẫn đường, điều hành, hoặc gây ra một kết quả nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "johtaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: johtaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | johdan |
Minä johdan yritystä.
(Tôi điều hành công ty.)
|
| sinä (bạn) | johdat |
Sinä johdat projektia.
(Bạn đang dẫn dắt dự án.)
|
| hän (anh/cô ấy) | johtaa |
Hän johtaa kuoroa.
(Cô ấy chỉ huy dàn hợp xướng.)
|
| me (chúng tôi) | johdamme |
Me johdamme keskustelua.
(Chúng tôi dẫn dắt cuộc trò chuyện.)
|
| te (các bạn) | johdatte |
Te johdatte joukkuetta.
(Các bạn dẫn dắt đội.)
|
| he (họ) | johtavat |
He johtavat kokousta.
(Họ chủ trì cuộc họp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Liiallinen sokerin syöminen voi johtaa hampaiden reikiintymiseen."
"Ăn quá nhiều đường có thể dẫn đến sâu răng."
-
"Päätös johtaa moniin muutoksiin organisaatiossa."
"Quyết định này sẽ dẫn đến nhiều thay đổi trong tổ chức."
-
"Huono sää voi johtaa lentojen viivästymiseen."
"Thời tiết xấu có thể dẫn đến việc các chuyến bay bị trì hoãn."
-
"Liiallinen sokerin syöminen voi johtaa terveysongelmiin."
"Ăn quá nhiều đường có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
-
"Päätös johtaa uusiin investointeihin alueella."
"Quyết định dẫn đến các khoản đầu tư mới trong khu vực."
-
"Hänen tekonsa johtaa vakaviin seuraamuksiin."
"Hành động của anh ấy dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."