johtava
/ˈjohtɑʋɑ/
có tính dẫn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "johtava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus johtaa esimerkiksi sähköä tai lämpöä.
Ý nghĩa của "johtava" trong tiếng Việt
Có tính dẫn (ví dụ: nhiệt, điện).
Câu ví dụ với "johtava"
-
"Kupari on johtava metalli."
"Đồng là một kim loại có tính dẫn điện."
-
"Vesi, jossa on suolaa, on johtavaa."
"Nước có muối là chất dẫn điện."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "johtava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "johtava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'johtava' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là 'có tính dẫn', thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất có khả năng dẫn điện hoặc nhiệt tốt. Cần phân biệt với các từ như 'johtaminen' (sự lãnh đạo, điều hành).