(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa johtoasema
C1
substantiivi C1 Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

johtoasema

/ˈjohtoˌɑsemɑ/
vị trí cấp cao
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "johtoasema"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Korkea asema yrityksessä tai organisaatiossa, johon liittyy merkittävää vastuuta ja valtaa.

Ý nghĩa của "johtoasema" trong tiếng Việt

Một vị trí cấp cao trong một công ty hoặc tổ chức, thường liên quan đến trách nhiệm và quyền hạn đáng kể.

Câu ví dụ với "johtoasema"

  • "Hänellä on johtoasema suuressa yrityksessä."

    "Anh ấy giữ một vị trí cấp cao trong một công ty lớn."

  • "Johtoasemassa olevat henkilöt tekevät tärkeitä päätöksiä."

    "Những người ở vị trí cấp cao đưa ra các quyết định quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "johtoasema"

Đồng nghĩa

Cách dùng "johtoasema" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các vị trí quản lý cấp cao hoặc điều hành trong một tổ chức. Nên chú ý đến sự khác biệt với các vị trí cấp thấp hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "johtoasema"

Bảng chia từ (Declension) cho johtoasema:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít johtoasema
Yrityksemme on saavuttanut johtoaseman markkinoilla.
(Công ty của chúng ta đã đạt được vị trí dẫn đầu trên thị trường.)
Biến cách số ít johtoasemaa
Tavoittelemme johtoasemaa alallamme.
(Chúng tôi đang hướng tới vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực của mình.)
Sở hữu cách số ít johtoaseman
Johtoaseman säilyttäminen vaatii jatkuvaa kehitystä.
(Việc duy trì vị trí dẫn đầu đòi hỏi sự phát triển liên tục.)
Nguyên thể số nhiều johtoasemat
Monet yritykset tavoittelevat johtoasemia.
(Nhiều công ty đang hướng tới các vị trí dẫn đầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Hän aloitti uransa sihteerinä, mutta nousi nopeasti johtoasemana."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một thư ký, nhưng nhanh chóng thăng tiến lên vị trí lãnh đạo."

  • "Johtoasemana toimiminen vaatii paljon vastuuta ja paineensietokykyä."

    "Làm việc ở vị trí lãnh đạo đòi hỏi nhiều trách nhiệm và khả năng chịu áp lực."

  • "Olin johtoasemana monta vuotta ennen eläkkeelle jäämistäni."

    "Tôi đã ở vị trí lãnh đạo nhiều năm trước khi nghỉ hưu."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hän tavoitteli johtoasemaa yrityksessä."

    "Anh ấy đã khao khát một vị trí lãnh đạo trong công ty."

  • "Johtoasema toi mukanaan paljon vastuuta."

    "Vị trí lãnh đạo mang lại nhiều trách nhiệm."

  • "Uusi työntekijä osoitti nopeasti potentiaalia johtoasemaan."

    "Nhân viên mới nhanh chóng thể hiện tiềm năng cho một vị trí lãnh đạo."

Biến cách Partitive
  • "Hän tavoittelee johtoasemaa yrityksessä."

    "Anh ấy đang theo đuổi một vị trí lãnh đạo trong công ty."

  • "Me emme halua johtoasemaa, vaan teemme töitä yhdessä."

    "Chúng tôi không muốn một vị trí lãnh đạo, mà làm việc cùng nhau."

  • "On vaikea saavuttaa johtoasemaa ilman kokemusta."

    "Thật khó để đạt được một vị trí lãnh đạo mà không có kinh nghiệm."