(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa johtopäätös
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Nghiên cứu

johtopäätös

/ˈjohtopæːtøs/
kết luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "johtopäätös"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lopullinen päätelmä tai tulos, joka saavutetaan jonkin prosessin tai tutkimuksen päätteeksi.

Ý nghĩa của "johtopäätös" trong tiếng Việt

Sự kết thúc hoặc hoàn thành của một sự kiện hoặc quá trình.

Câu ví dụ với "johtopäätös"

  • "Tutkimuksen johtopäätös oli selvä."

    "Kết luận của nghiên cứu rất rõ ràng."

  • "Voimme tehdä tämän perusteella johtopäätöksen."

    "Chúng ta có thể đưa ra kết luận dựa trên điều này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "johtopäätös"

Đồng nghĩa

Cách dùng "johtopäätös" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'johtopäätös' tarkoittaa yleensä loogista tai väistämätöntä seurausta jostakin aikaisemmasta. Vastaa merkitykseltään lähellä 'päätelmä'. Muista, että 'kết luận' voi viitata myös tapahtuman päättymiseen, kun taas 'johtopäätös' viittaa nimenomaan ajattelun tai tutkimuksen tulokseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "johtopäätös"

Bảng chia từ (Declension) cho johtopäätös:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít johtopäätös
Tämä on selvä johtopäätös.
(Đây là một kết luận rõ ràng.)
Biến cách số ít johtopäätöstä
Hän veti johtopäätöstä liian nopeasti.
(Anh ấy đã đưa ra kết luận quá nhanh.)
Sở hữu cách số ít johtopäätöksen
Johtopäätöksen merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của kết luận là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều johtopäätökset
Tutkimus tuotti monia johtopäätöksiä.
(Nghiên cứu đã đưa ra nhiều kết luận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Tutkimusryhmä teki tärkeän johtopäätöksen."

    "Nhóm nghiên cứu đã đưa ra một kết luận quan trọng."

  • "Opettaja esitteli johtopäätöksen selkeästi oppilaille."

    "Giáo viên đã trình bày kết luận một cách rõ ràng cho học sinh."

  • "Meidän täytyy hyväksyä tämä johtopäätöksen."

    "Chúng ta phải chấp nhận kết luận này."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Tutkimusryhmä päätyi johtopäätökselle pitkän analyysin jälkeen."

    "Nhóm nghiên cứu đã đi đến kết luận sau một phân tích dài."

  • "Olen tullut siihen johtopäätökselle, että meidän pitää muuttaa strategiaa."

    "Tôi đã đi đến kết luận rằng chúng ta cần thay đổi chiến lược."

  • "Hän eteni johtopäätökselle askel askeleelta, keräten todisteita matkan varrella."

    "Anh ấy tiến đến kết luận từng bước một, thu thập bằng chứng trên đường đi."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Tutkimusryhmä esitteli raportin johtopäätöksineen."

    "Nhóm nghiên cứu đã trình bày báo cáo cùng với những kết luận của nó."

  • "Matkustimme Lappiin kaikkine varusteineen ja johtopäätöksineen."

    "Chúng tôi đã đi du lịch đến Lapland với tất cả trang thiết bị và những kết luận đã được rút ra."

  • "Hän lähti kokouksesta johtopäätöksineen ja uusien suunnitelmien kera."

    "Anh ấy rời khỏi cuộc họp với những kết luận và các kế hoạch mới."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Tutkimuksesta tehty johtopäätös oli yllättävä."

    "Kết luận rút ra từ nghiên cứu thật đáng ngạc nhiên."

  • "Olen samaa mieltä johtopäätöksestä, johon päädyit."

    "Tôi đồng ý với kết luận mà bạn đã đưa ra."

  • "Kirjan lopussa lukija tekee oman johtopäätöksensä."

    "Vào cuối cuốn sách, người đọc tự đưa ra kết luận của riêng mình."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tutkimuksen johtopäätöksen perusteella voimme tehdä uusia oletuksia."

    "Dựa trên kết luận của nghiên cứu, chúng ta có thể đưa ra những giả định mới."

  • "Kirjan johtopäätöksen ymmärtäminen vaatii tarkkaa lukemista."

    "Việc hiểu kết luận của cuốn sách đòi hỏi phải đọc kỹ lưỡng."

  • "Projektin johtopäätöksen esittely siirrettiin ensi viikkoon."

    "Bài thuyết trình về kết luận của dự án đã được chuyển sang tuần tới."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Johtopäätöksin hän osoitti teoriansa pätevyyden."

    "Bằng kết luận, anh ấy đã chứng minh tính hợp lệ của lý thuyết của mình."

  • "Tutkimusryhmä eteni johtopäätöksin kohti lopullista tulosta."

    "Nhóm nghiên cứu đã tiến triển bằng các kết luận hướng tới kết quả cuối cùng."

  • "Opiskelijat analysoivat dataa johtopäätöksin."

    "Các sinh viên đã phân tích dữ liệu bằng các kết luận."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Tutkimuksen johtopäätös oli yllättävä."

    "Kết luận của nghiên cứu thật đáng ngạc nhiên."

  • "Johtopäätös on, että lisätutkimuksia tarvitaan."

    "Kết luận là cần có thêm các nghiên cứu khác."

  • "Asiantuntijoiden johtopäätös oli selvä: toimenpiteitä tarvitaan heti."

    "Kết luận của các chuyên gia rất rõ ràng: cần phải có hành động ngay lập tức."