(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa johtotehtävä
B2
substantiivi B2 Kinh doanh & Quản lý

johtotehtävä

/ˈjohtoˌtehtæʋæ/
vị trí quản lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "johtotehtävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehtävä, jossa pääsee johtamaan muita ihmisiä ja tekemään tärkeitä päätöksiä organisaatiossa.

Ý nghĩa của "johtotehtävä" trong tiếng Việt

Một công việc hoặc vai trò liên quan đến việc quản lý hoặc giám sát người khác và đưa ra quyết định trong một tổ chức.

Câu ví dụ với "johtotehtävä"

  • "Hänellä on johtotehtävä suuressa yrityksessä."

    "Anh ấy giữ một vị trí quản lý trong một công ty lớn."

  • "Johtotehtävissä menestyminen vaatii hyviä johtamistaitoja."

    "Thành công trong các vị trí quản lý đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo tốt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "johtotehtävä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "johtotehtävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'johtotehtävä' thường được dùng để chỉ các vị trí quản lý cấp cao trong công ty hoặc tổ chức. Cần phân biệt với 'esimiestehtävä' (vị trí giám sát), thường mang tính chất trực tiếp và gần gũi hơn với nhân viên.

Bảng chia từ (Taivutus) của "johtotehtävä"

Bảng chia từ (Declension) cho johtotehtävä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít johtotehtävä
Hänellä on tärkeä johtotehtävä yrityksessä.
(Anh ấy có một vị trí lãnh đạo quan trọng trong công ty.)
Biến cách số ít johtotehtävää
Hän haki johtotehtävää.
(Anh ấy đã ứng tuyển vào một vị trí quản lý.)
Sở hữu cách số ít johtotehtävän
Johtotehtävän vastuut ovat suuret.
(Trách nhiệm của vị trí lãnh đạo là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều johtotehtävät
Nämä johtotehtävät ovat avoinna.
(Những vị trí quản lý này đang còn trống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hän haki johtotehtävän."

    "Anh ấy đã ứng tuyển vào một vị trí quản lý."

  • "Minä haluan johtotehtävän."

    "Tôi muốn một vị trí quản lý."

  • "Yritys tarjosi minulle johtotehtävän."

    "Công ty đã đề nghị cho tôi một vị trí quản lý."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän valmistautuu huolellisesti johtotehtävälle."

    "Cô ấy chuẩn bị kỹ lưỡng cho vị trí quản lý."

  • "Olen aina haaveillut johtotehtävälle pääsystä."

    "Tôi luôn mơ ước được đảm nhận một vị trí quản lý."

  • "Yritys tarjoaa hänelle mahdollisuuden johtotehtävälle."

    "Công ty trao cho anh ấy cơ hội cho một vị trí quản lý."