(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa joka
A1
pronomini A1 Ngữ pháp

joka

/'jokɑ/
người mà
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "joka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Relatiivipronomini, joka viittaa aiemmin mainittuun tai tunnettuun henkilöön tai asiaan.

Ý nghĩa của "joka" trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc được biết đến, hoặc để chỉ định một trong một nhóm người hoặc vật.

Câu ví dụ với "joka"

  • "Se on mies, joka asuu naapurissa."

    "Đó là người đàn ông mà sống ở nhà bên cạnh."

  • "Tämä on kirja, jonka ostin eilen."

    "Đây là cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joka"

Đồng nghĩa

Cách dùng "joka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'joka' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'người mà' hoặc 'vật mà' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để liên kết một mệnh đề phụ với một danh từ hoặc đại từ đã được đề cập trước đó. Chú ý đến sự biến đổi của 'joka' theo cách (case) và số (number) của danh từ mà nó thay thế.

Bảng chia từ (Taivutus) của "joka"