joka
Định nghĩa & Giải nghĩa "joka"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Relatiivipronomini, joka viittaa aiemmin mainittuun tai tunnettuun henkilöön tai asiaan.
Ý nghĩa của "joka" trong tiếng Việt
Được dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc được biết đến, hoặc để chỉ định một trong một nhóm người hoặc vật.
Câu ví dụ với "joka"
-
"Se on mies, joka asuu naapurissa."
"Đó là người đàn ông mà sống ở nhà bên cạnh."
-
"Tämä on kirja, jonka ostin eilen."
"Đây là cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joka"
Đồng nghĩa
Cách dùng "joka" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'joka' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'người mà' hoặc 'vật mà' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để liên kết một mệnh đề phụ với một danh từ hoặc đại từ đã được đề cập trước đó. Chú ý đến sự biến đổi của 'joka' theo cách (case) và số (number) của danh từ mà nó thay thế.