(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jolla
A2
substantiivi A2 Hàng hải

jolla

/ˈjɔlːɑ/
thuyền nhỏ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jolla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pieni, yleensä tasapohjainen soutuvene.

Ý nghĩa của "jolla" trong tiếng Việt

Một loại thuyền nhỏ, đáy bằng, mạn thấp, mũi nhọn và đuôi vuông.

Câu ví dụ với "jolla"

  • "He soutivat jollalla saareen."

    "Họ chèo thuyền nhỏ ra đảo."

  • "Jolla oli kiinnitettynä suurempaan veneeseen."

    "Chiếc thuyền nhỏ được buộc vào một chiếc thuyền lớn hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jolla"

Đồng nghĩa

Cách dùng "jolla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Jolla on pienempi ja yksinkertaisempi kuin muut veneet. Sitä käytetään usein lyhyisiin matkoihin lähellä rantaa tai osana isompaa venettä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jolla"

Bảng chia từ (Declension) cho jolla:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít jolla
Jolla on pieni vene.
(Jolla có một chiếc thuyền nhỏ.)
Biến cách số ít jollaa
Näen jollaa merellä.
(Tôi thấy một chiếc jolla trên biển.)
Sở hữu cách số ít jollan
Jollan masto on korkea.
(Cột buồm của chiếc jolla thì cao.)
Nguyên thể số nhiều jollat
Satamassa on monia jollia.
(Có nhiều jolla ở bến cảng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän muutti vanhan autotallin jollaksi."

    "Anh ấy đã biến cái gara cũ thành một chiếc thuyền nhỏ."

  • "Unelmoin pääseväni jollaksi ja seilaavani auringonlaskuun."

    "Tôi mơ ước được biến thành một chiếc thuyền nhỏ và ra khơi ngắm hoàng hôn."

  • "Pojan mielikuvitus muutti lammikon jollaksi."

    "Trí tưởng tượng của cậu bé đã biến vũng nước thành một chiếc thuyền nhỏ."