(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jono
A2
substantiivi A2 Tổng quát

jono

/ˈjono/
xếp hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jono"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmisten tai ajoneuvojen muodostama rivi, joka odottaa vuoroaan.

Ý nghĩa của "jono" trong tiếng Việt

hàng, dòng người hoặc xe cộ đang chờ đợi điều gì đó

Câu ví dụ với "jono"

  • "Olimme jonossa tuntikausia."

    "Chúng tôi đã xếp hàng hàng giờ."

  • "Bussipysäkillä oli pitkä jono."

    "Có một hàng dài người ở trạm xe buýt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jono"

Đồng nghĩa

Cách dùng "jono" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jono' thường được dùng để chỉ hàng người hoặc xe cộ đang chờ đợi. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ hàng lối chung chung hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jono"

Bảng chia từ (Declension) cho jono:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít jono
Olen jonossa.
(Tôi đang xếp hàng.)
Biến cách số ít jonoa
Näen pitkän jonoa.
(Tôi thấy một hàng dài.)
Sở hữu cách số ít jonon
Jonon pää on tuolla.
(Đầu hàng ở đằng kia.)
Nguyên thể số nhiều jonot
Ihmiset ovat pitkissä jonoissa.
(Mọi người đang xếp hàng dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Lähdin jonosta, koska minulla oli kiire."

    "Tôi rời khỏi hàng (đợi) vì tôi đang vội."

  • "Hän tuli suoraan töistä ja asettui jonosta viimeiseksi."

    "Anh ấy đến thẳng từ chỗ làm và xếp cuối hàng."

  • "Jonosta kuului kovaa puhetta ja naurua."

    "Từ hàng (đợi) phát ra tiếng nói lớn và tiếng cười."

Cách Trong (Inessive)
  • "Olin pitkään jonossa."

    "Tôi đã phải xếp hàng rất lâu."

  • "Jonossa on paljon ihmisiä."

    "Có rất nhiều người trong hàng."

  • "Seisoin jonossa tuntikausia."

    "Tôi đã đứng trong hàng nhiều giờ."