jono
Định nghĩa & Giải nghĩa "jono"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ihmisten tai ajoneuvojen muodostama rivi, joka odottaa vuoroaan.
Ý nghĩa của "jono" trong tiếng Việt
hàng, dòng người hoặc xe cộ đang chờ đợi điều gì đó
Câu ví dụ với "jono"
-
"Olimme jonossa tuntikausia."
"Chúng tôi đã xếp hàng hàng giờ."
-
"Bussipysäkillä oli pitkä jono."
"Có một hàng dài người ở trạm xe buýt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jono"
Đồng nghĩa
Cách dùng "jono" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'jono' thường được dùng để chỉ hàng người hoặc xe cộ đang chờ đợi. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ hàng lối chung chung hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "jono"
Bảng chia từ (Declension) cho jono:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | jono |
Olen jonossa.
(Tôi đang xếp hàng.)
|
| Biến cách số ít | jonoa |
Näen pitkän jonoa.
(Tôi thấy một hàng dài.)
|
| Sở hữu cách số ít | jonon |
Jonon pää on tuolla.
(Đầu hàng ở đằng kia.)
|
| Nguyên thể số nhiều | jonot |
Ihmiset ovat pitkissä jonoissa.
(Mọi người đang xếp hàng dài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lähdin jonosta, koska minulla oli kiire."
"Tôi rời khỏi hàng (đợi) vì tôi đang vội."
-
"Hän tuli suoraan töistä ja asettui jonosta viimeiseksi."
"Anh ấy đến thẳng từ chỗ làm và xếp cuối hàng."
-
"Jonosta kuului kovaa puhetta ja naurua."
"Từ hàng (đợi) phát ra tiếng nói lớn và tiếng cười."
-
"Olin pitkään jonossa."
"Tôi đã phải xếp hàng rất lâu."
-
"Jonossa on paljon ihmisiä."
"Có rất nhiều người trong hàng."
-
"Seisoin jonossa tuntikausia."
"Tôi đã đứng trong hàng nhiều giờ."