(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jopa
B1
adverb B1 General

jopa

/'jopɑ/
lên đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jopa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee jonkin ylittymistä tai saavuttamista; osoittaa määrän, arvon tai tason, johon asti jokin ulottuu tai nousee.

Ý nghĩa của "jopa" trong tiếng Việt

Tổng cộng là, lên đến; tương đương với; có nghĩa là.

Câu ví dụ với "jopa"

  • "Lämpötila voi laskea jopa -20 asteeseen."

    "Nhiệt độ có thể giảm xuống đến -20 độ."

  • "Hän juoksi jopa 10 kilometriä päivässä."

    "Anh ấy chạy đến tận 10 kilômét một ngày."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jopa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "jopa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

"Jopa" thường được dùng để diễn tả một giới hạn, một mức độ mà một cái gì đó đạt tới. Nó tương đương với việc nói 'đến mức', 'thậm chí', 'ngay cả' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jopa"