(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa joskus
A2
adverbi A2 Tổng quát

joskus

/ˈjoskus/
đôi khi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "joskus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toisinaan, aika ajoin.

Ý nghĩa của "joskus" trong tiếng Việt

Đôi khi; thỉnh thoảng.

Câu ví dụ với "joskus"

  • "Joskus minä käyn elokuvissa."

    "Đôi khi tôi đi xem phim."

  • "Joskus on hyvä ottaa lomaa."

    "Đôi khi nên nghỉ ngơi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joskus"

Đồng nghĩa

toisinaan (thỉnh thoảng) silloin tällöin (khi thì khi không)

Trái nghĩa

Cách dùng "joskus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'joskus' diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên, thỉnh thoảng. Cần phân biệt với 'aina' (luôn luôn) và 'ei koskaan' (không bao giờ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "joskus"