(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jossakin
A2
adverb A2 General

jossakin

/ˈjosːɑkin/
ở một địa điểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jossakin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla olemassa tai sijaita tietyssä paikassa.

Ý nghĩa của "jossakin" trong tiếng Việt

Có mặt hoặc được đặt ở một địa điểm cụ thể, duy nhất.

Câu ví dụ với "jossakin"

  • "Hän on jossakin ulkomailla."

    "Anh ấy đang ở đâu đó nước ngoài."

  • "Lompakkoni on jossakin tässä huoneessa."

    "Ví của tôi ở đâu đó trong phòng này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jossakin"

Đồng nghĩa

paikassa (tại một nơi)

Cách dùng "jossakin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vị trí tại một địa điểm không xác định hoặc không cụ thể. Nên chú ý sự khác biệt với các từ chỉ vị trí cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jossakin"