(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jostakin
B1
prepositio B1 Tổng quát

jostakin

/ˈjostɑkin/
von
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jostakin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee lähtökohtaa tai alkuperää.

Ý nghĩa của "jostakin" trong tiếng Việt

của

Câu ví dụ với "jostakin"

  • "Hän on kotoisin jostakin pienestä kylästä."

    "Anh ấy đến từ một ngôi làng nhỏ nào đó."

  • "Sain lahjan jostakin salaisesta ihailijasta."

    "Tôi nhận được một món quà từ một người ngưỡng mộ bí mật nào đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jostakin"

Đồng nghĩa

Cách dùng "jostakin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jostakin' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của một vật hoặc một người. Nó tương đương với giới từ 'của' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn. Cần phân biệt với 'jonkun', chỉ sự sở hữu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jostakin"