jota
Định nghĩa & Giải nghĩa "jota"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Relatiivipronomini, joka viittaa edeltävään sanaan tai ilmaukseen, kun se toimii lauseen objektina tai on prepositioilmauksen osana.
Ý nghĩa của "jota" trong tiếng Việt
Được dùng thay cho 'who' khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
Câu ví dụ với "jota"
-
"Tämä on kirja, jota etsin."
"Đây là cuốn sách mà tôi đang tìm kiếm."
-
"Hän on henkilö, jota kaikki kunnioittavat."
"Anh ấy là người mà mọi người kính trọng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jota"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "jota" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
‘Jota’ được dùng thay cho ‘who’ hoặc ‘which’ khi nó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'joka' (chủ ngữ) và 'jota' (tân ngữ).