(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jota
B1
pronomini B1 Ngữ pháp

jota

/ˈjotɑ/
người mà (là tân ngữ)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jota"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Relatiivipronomini, joka viittaa edeltävään sanaan tai ilmaukseen, kun se toimii lauseen objektina tai on prepositioilmauksen osana.

Ý nghĩa của "jota" trong tiếng Việt

Được dùng thay cho 'who' khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ.

Câu ví dụ với "jota"

  • "Tämä on kirja, jota etsin."

    "Đây là cuốn sách mà tôi đang tìm kiếm."

  • "Hän on henkilö, jota kaikki kunnioittavat."

    "Anh ấy là người mà mọi người kính trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jota"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "jota" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

‘Jota’ được dùng thay cho ‘who’ hoặc ‘which’ khi nó là tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'joka' (chủ ngữ) và 'jota' (tân ngữ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "jota"