(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jotta
B1
konjunktio B1 Ngôn ngữ học

jotta

/ˈjotːɑ/
để mà
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jotta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee tarkoitusta tai päämäärää.

Ý nghĩa của "jotta" trong tiếng Việt

Được dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ mục đích.

Câu ví dụ với "jotta"

  • "Opiskelen ahkerasti, jotta saisin hyviä arvosanoja."

    "Tôi học hành chăm chỉ để đạt được điểm tốt."

  • "Hän matkusti Suomeen, jotta voisi opiskella suomen kieltä."

    "Anh ấy đã đến Phần Lan để có thể học tiếng Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jotta"

Đồng nghĩa

että (rằng) niin että (đến nỗi mà)

Cách dùng "jotta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'jotta' được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ mục đích, tương tự như 'để mà' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu và sự hòa hợp thì.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jotta"