jotta
Định nghĩa & Giải nghĩa "jotta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee tarkoitusta tai päämäärää.
Ý nghĩa của "jotta" trong tiếng Việt
Được dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ mục đích.
Câu ví dụ với "jotta"
-
"Opiskelen ahkerasti, jotta saisin hyviä arvosanoja."
"Tôi học hành chăm chỉ để đạt được điểm tốt."
-
"Hän matkusti Suomeen, jotta voisi opiskella suomen kieltä."
"Anh ấy đã đến Phần Lan để có thể học tiếng Phần Lan."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "jotta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "jotta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'jotta' được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ mục đích, tương tự như 'để mà' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu và sự hòa hợp thì.