(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jottei
B1
konjunktio B1 Ngữ pháp

jottei

/ˈjotːei̯/
để mà không
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jottei"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Alistuskonjunktio, joka ilmaisee tarkoitusta tai päämäärää estää jotakin tapahtumasta.

Ý nghĩa của "jottei" trong tiếng Việt

Được sử dụng để diễn tả một mục đích nhằm ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ với "jottei"

  • "Opiskelen ahkerasti, jottei minun tarvitse uusia tenttiä."

    "Tôi học hành chăm chỉ để không phải thi lại."

  • "Lukitsin oven, jottei kukaan pääse sisään."

    "Tôi đã khóa cửa để không ai có thể vào."

Cách dùng "jottei" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

`Jottei` được dùng để diễn tả mục đích phủ định, tức là để một điều gì đó không xảy ra. Nó tương đương với cấu trúc 'để mà không' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào việc ngăn chặn một hành động hoặc sự kiện. Cần phân biệt với `että` (để mà) diễn tả mục đích khẳng định.

Bảng chia từ (Taivutus) của "jottei"