(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa joustamaton
B2
adjektiivi B2 Tổng quát, Thể thao (đặc biệt là đấu vật)

joustamaton

/ˈjou̯stɑmɑton/
không khoan nhượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "joustamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ei ole joustava, taipumaton, tinkimätön.

Ý nghĩa của "joustamaton" trong tiếng Việt

Không có luật lệ hay hạn chế nào; không kiềm chế.

Câu ví dụ với "joustamaton"

  • "Hänen joustamaton asenteensa johti konfliktiin."

    "Thái độ không khoan nhượng của anh ấy đã dẫn đến xung đột."

  • "Yrityksen joustamaton politiikka aiheutti tyytymättömyyttä työntekijöiden keskuudessa."

    "Chính sách không khoan nhượng của công ty đã gây ra sự bất mãn trong số các nhân viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joustamaton"

Đồng nghĩa

tinkimätön (không thỏa hiệp) ehdoton (tuyệt đối)

Trái nghĩa

Cách dùng "joustamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'joustamaton' mang nghĩa không linh hoạt, không nhượng bộ. Thường được dùng để chỉ thái độ, quan điểm hoặc quy tắc cứng nhắc, không dễ thay đổi. Cần phân biệt với 'ehdoton' (tuyệt đối) vì 'joustamaton' nhấn mạnh vào sự thiếu linh hoạt hơn là tính chất tuyệt đối.

Bảng chia từ (Taivutus) của "joustamaton"