joustamaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "joustamaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ei ole joustava, taipumaton, tinkimätön.
Ý nghĩa của "joustamaton" trong tiếng Việt
Không có luật lệ hay hạn chế nào; không kiềm chế.
Câu ví dụ với "joustamaton"
-
"Hänen joustamaton asenteensa johti konfliktiin."
"Thái độ không khoan nhượng của anh ấy đã dẫn đến xung đột."
-
"Yrityksen joustamaton politiikka aiheutti tyytymättömyyttä työntekijöiden keskuudessa."
"Chính sách không khoan nhượng của công ty đã gây ra sự bất mãn trong số các nhân viên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joustamaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "joustamaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'joustamaton' mang nghĩa không linh hoạt, không nhượng bộ. Thường được dùng để chỉ thái độ, quan điểm hoặc quy tắc cứng nhắc, không dễ thay đổi. Cần phân biệt với 'ehdoton' (tuyệt đối) vì 'joustamaton' nhấn mạnh vào sự thiếu linh hoạt hơn là tính chất tuyệt đối.