joustava
Định nghĩa & Giải nghĩa "joustava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Sellainen, joka on helposti mukautuva, muunneltava tai taivuteltava.
Ý nghĩa của "joustava" trong tiếng Việt
Không dễ bị uốn cong hoặc thay đổi; cứng nhắc; không sẵn lòng thay đổi hoặc thỏa hiệp.
Câu ví dụ với "joustava"
-
"Hän on erittäin joustava ihminen."
"Anh ấy là một người rất linh hoạt."
-
"Työaikojen pitää olla joustavia."
"Thời gian làm việc cần phải linh hoạt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joustava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "joustava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'joustava' mang nghĩa linh hoạt, mềm dẻo, dễ thích nghi. Nó thường được dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh. Khác với 'jäykkä' (cứng nhắc), 'joustava' mang ý nghĩa tích cực về khả năng thích ứng và linh hoạt trong tư duy.