(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa joustava
B2
adjektiivi B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

joustava

/ˈjou̯stɑʋɑ/
cứng nhắc với ai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "joustava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, joka on helposti mukautuva, muunneltava tai taivuteltava.

Ý nghĩa của "joustava" trong tiếng Việt

Không dễ bị uốn cong hoặc thay đổi; cứng nhắc; không sẵn lòng thay đổi hoặc thỏa hiệp.

Câu ví dụ với "joustava"

  • "Hän on erittäin joustava ihminen."

    "Anh ấy là một người rất linh hoạt."

  • "Työaikojen pitää olla joustavia."

    "Thời gian làm việc cần phải linh hoạt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joustava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "joustava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'joustava' mang nghĩa linh hoạt, mềm dẻo, dễ thích nghi. Nó thường được dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh. Khác với 'jäykkä' (cứng nhắc), 'joustava' mang ý nghĩa tích cực về khả năng thích ứng và linh hoạt trong tư duy.

Bảng chia từ (Taivutus) của "joustava"