(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa joutilaisuus
B2
substantiivi B2 Tổng quát

joutilaisuus

/ˈjou̯t̪ilɑi̯suːs/
ăn không ngồi rồi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "joutilaisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa henkilö ei tee työtä tai muuta hyödyllistä toimintaa; työttömyys, toimettomuus.

Ý nghĩa của "joutilaisuus" trong tiếng Việt

Dành thời gian không làm gì hoặc tránh làm việc; để động cơ chạy không tải.

Câu ví dụ với "joutilaisuus"

  • "Pitkäaikainen joutilaisuus voi johtaa masennukseen."

    "Sự ăn không ngồi rồi kéo dài có thể dẫn đến trầm cảm."

  • "Hän vietti kesänsä joutilaisuudessa, lukien kirjoja ja nauttien auringosta."

    "Anh ấy đã trải qua mùa hè của mình trong sự nhàn rỗi, đọc sách và tận hưởng ánh nắng mặt trời."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joutilaisuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "joutilaisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này chỉ trạng thái không làm gì cả, thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với việc chỉ đơn giản là có thời gian rảnh. Cần phân biệt với 'vapaa-aika' (thời gian rảnh rỗi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "joutilaisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho joutilaisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít joutilaisuus
Joutilaisuus on pahasta.
(Sự nhàn rỗi là xấu.)
Biến cách số ít joutilaisuutta
En pidä joutilaisuutta.
(Tôi không thích sự nhàn rỗi.)
Sở hữu cách số ít joutilaisuuden
Joutilaisuuden hinta on korkea.
(Cái giá của sự nhàn rỗi rất cao.)
Nguyên thể số nhiều joutilaisuudet
Elämässä on monia joutilaisuuksia.
(Có nhiều sự nhàn rỗi trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän kärsi masennuksesta joutilaisuudesta."

    "Anh ấy bị trầm cảm do sự nhàn rỗi."

  • "Joutilaisuudesta voi syntyä monenlaisia ongelmia."

    "Từ sự nhàn rỗi có thể nảy sinh nhiều vấn đề khác nhau."

  • "Pääsin eroon joutilaisuudesta aloittamalla uuden harrastuksen."

    "Tôi đã thoát khỏi sự nhàn rỗi bằng cách bắt đầu một sở thích mới."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Joutilaisuuden tunne valtasi hänet."

    "Cảm giác nhàn rỗi xâm chiếm anh ta."

  • "Joutilaisuuden hinta on korkea yhteiskunnalle."

    "Cái giá của sự nhàn rỗi rất cao đối với xã hội."

  • "Hän kärsi joutilaisuuden aiheuttamasta tylsyydestä."

    "Anh ấy chịu đựng sự buồn chán do sự nhàn rỗi gây ra."