joutilas
Định nghĩa & Giải nghĩa "joutilas"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Toimeton, käyttämätön, työtä vailla oleva.
Ý nghĩa của "joutilas" trong tiếng Việt
Không hoạt động, không làm gì cả; nhàn rỗi.
Câu ví dụ với "joutilas"
-
"Hänellä on joutilasta aikaa."
"Anh ấy có thời gian nhàn rỗi."
-
"Työntekijät olivat joutilaina tehtaan seisokin aikana."
"Các công nhân nhàn rỗi trong thời gian nhà máy ngừng hoạt động."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joutilas"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "joutilas" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'joutilas' thường được dùng để chỉ trạng thái không có việc gì để làm, rảnh rỗi. Cần phân biệt với 'vapaa' (tự do, rảnh) vì 'vapaa' mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thời gian rảnh sau giờ làm việc, còn 'joutilas' thường chỉ tình trạng không có việc làm hoặc không có hoạt động nào.