(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa joutilas
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

joutilas

/ˈjou̯tilɑs/
nhàn rỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "joutilas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimeton, käyttämätön, työtä vailla oleva.

Ý nghĩa của "joutilas" trong tiếng Việt

Không hoạt động, không làm gì cả; nhàn rỗi.

Câu ví dụ với "joutilas"

  • "Hänellä on joutilasta aikaa."

    "Anh ấy có thời gian nhàn rỗi."

  • "Työntekijät olivat joutilaina tehtaan seisokin aikana."

    "Các công nhân nhàn rỗi trong thời gian nhà máy ngừng hoạt động."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joutilas"

Đồng nghĩa

toimeton (không hoạt động) tylsistynyt (buồn chán (vì nhàn rỗi))

Trái nghĩa

työssä (đang làm việc) aktiivinen (năng động)

Cách dùng "joutilas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'joutilas' thường được dùng để chỉ trạng thái không có việc gì để làm, rảnh rỗi. Cần phân biệt với 'vapaa' (tự do, rảnh) vì 'vapaa' mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thời gian rảnh sau giờ làm việc, còn 'joutilas' thường chỉ tình trạng không có việc làm hoặc không có hoạt động nào.

Bảng chia từ (Taivutus) của "joutilas"