joutoaika
Định nghĩa & Giải nghĩa "joutoaika"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aika, jolloin ei ole mitään tekemistä tai aktiviteetteja.
Ý nghĩa của "joutoaika" trong tiếng Việt
Thời gian nhàn rỗi, thời gian chết, thời gian không hoạt động, thời gian lãng phí (trong đó không có công việc nào được thực hiện hoặc các nguồn lực không được sử dụng).
Câu ví dụ với "joutoaika"
-
"Vietin joutoaikaani lukemalla kirjaa."
"Tôi giết thời gian rảnh rỗi của mình bằng cách đọc sách."
-
"Kesälomalla on paljon joutoaikaa."
"Trong kỳ nghỉ hè có rất nhiều thời gian rảnh rỗi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "joutoaika"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "joutoaika" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'joutoaika' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian rảnh rỗi mà không có kế hoạch cụ thể hoặc công việc nào cần làm. Nó mang ý nghĩa trung tính, không nhất thiết là thời gian 'chết' hay 'lãng phí' như trong một số cách dịch của tiếng Việt.
Bảng chia từ (Taivutus) của "joutoaika"
Bảng chia từ (Declension) cho joutoaika:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | joutoaika |
Minulla on liikaa joutoaikaa.
(Tôi có quá nhiều thời gian rảnh.)
|
| Biến cách số ít | joutoaikaa |
En halua tuhlata joutoaikaa.
(Tôi không muốn lãng phí thời gian rảnh.)
|
| Sở hữu cách số ít | joutoajan |
Joutoajan aktiviteetit voivat olla rentouttavia.
(Các hoạt động trong thời gian rảnh có thể thư giãn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | joutoajat |
Pitkät joutoajat voivat olla tylsiä.
(Những khoảng thời gian rảnh dài có thể nhàm chán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Joutoaikana minulla on tapana lukea kirjoja."
"Trong thời gian rảnh rỗi, tôi có thói quen đọc sách."
-
"Hän nauttii joutoaikana maisemista."
"Cô ấy tận hưởng phong cảnh trong thời gian rảnh rỗi."
-
"Joutoaikana voin vihdoin rentoutua ja unohtaa stressin."
"Trong thời gian rảnh rỗi, cuối cùng tôi có thể thư giãn và quên đi căng thẳng."
-
"Vietin koko päivän joutoajan ihanuudesta nauttien."
"Tôi đã dành cả ngày để tận hưởng sự tuyệt vời của thời gian rảnh rỗi."
-
"Joutoajan puute stressaa monia ihmisiä nykyään."
"Sự thiếu thời gian rảnh rỗi gây căng thẳng cho nhiều người ngày nay."
-
"Joutoajan merkitys hyvinvoinnille on suuri."
"Tầm quan trọng của thời gian rảnh rỗi đối với hạnh phúc là rất lớn."
-
"Joutoajassa minä tykkään lukea kirjoja."
"Trong thời gian rảnh rỗi, tôi thích đọc sách."
-
"Onko sinulla paljon aikaa joutoajassa?"
"Bạn có nhiều thời gian trong thời gian rảnh rỗi không?"
-
"Joutoajassa voi miettiä elämän tarkoitusta."
"Trong thời gian rảnh rỗi, người ta có thể suy nghĩ về ý nghĩa của cuộc sống."