(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa juhlallisesti
B2
adverbi B2 Văn hóa, Xã hội, Tôn giáo

juhlallisesti

/ˈjuhlɑlːisesti/
một cách trang trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "juhlallisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Arvokkaalla ja seremoniallisella tavalla; juhlavaan tapaan.

Ý nghĩa của "juhlallisesti" trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến hoặc giống như một nghi lễ; theo phong tục tôn giáo hoặc trang trọng.

Câu ví dụ với "juhlallisesti"

  • "Presidentti saapui tilaisuuteen juhlallisesti."

    "Tổng thống đến sự kiện một cách trang trọng."

  • "Avioliitto solmittiin juhlallisesti kirkossa."

    "Hôn lễ được cử hành trang trọng trong nhà thờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "juhlallisesti"

Đồng nghĩa

seremoniallisesti (mang tính nghi lễ) arvokkaasti (một cách trang trọng, đường hoàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "juhlallisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'juhlallisesti' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, nghi lễ, hoặc để nhấn mạnh tính chính thức của một sự kiện. So với các từ đồng nghĩa, 'virallisesti' (chính thức) nhấn mạnh tính pháp lý hoặc được công nhận bởi chính quyền, còn 'seremoniallisesti' (mang tính nghi lễ) tập trung vào các nghi thức và thủ tục.

Bảng chia từ (Taivutus) của "juhlallisesti"