juhlallisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "juhlallisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Arvokkaalla ja seremoniallisella tavalla; juhlavaan tapaan.
Ý nghĩa của "juhlallisesti" trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến hoặc giống như một nghi lễ; theo phong tục tôn giáo hoặc trang trọng.
Câu ví dụ với "juhlallisesti"
-
"Presidentti saapui tilaisuuteen juhlallisesti."
"Tổng thống đến sự kiện một cách trang trọng."
-
"Avioliitto solmittiin juhlallisesti kirkossa."
"Hôn lễ được cử hành trang trọng trong nhà thờ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "juhlallisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "juhlallisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'juhlallisesti' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, nghi lễ, hoặc để nhấn mạnh tính chính thức của một sự kiện. So với các từ đồng nghĩa, 'virallisesti' (chính thức) nhấn mạnh tính pháp lý hoặc được công nhận bởi chính quyền, còn 'seremoniallisesti' (mang tính nghi lễ) tập trung vào các nghi thức và thủ tục.