(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa julkaistu
B1
Verbi (passiivi) B1 Tổng quát

julkaistu

/ˈjulkɑistu/
được phát hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "julkaistu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saatu julkiseksi, saatettu yleiseen tietoon; laskettu liikkeelle (esim. kirja, musiikkikappale).

Ý nghĩa của "julkaistu" trong tiếng Việt

Đã cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi hoặc được tự do.

Câu ví dụ với "julkaistu"

  • "Kirja julkaistiin eilen."

    "Cuốn sách đã được phát hành ngày hôm qua."

  • "Uusi musiikkikappale julkaistiin Spotifyssa."

    "Bài hát mới đã được phát hành trên Spotify."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "julkaistu"

Đồng nghĩa

laskettu liikkeelle (được tung ra, được lưu hành)

Cách dùng "julkaistu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa nghĩa 'được phát hành' trong tiếng Việt. Thường dùng cho sách, báo, nhạc, phim ảnh và các sản phẩm trí tuệ khác khi chúng chính thức ra mắt công chúng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "julkaistu"