julkaistu
Định nghĩa & Giải nghĩa "julkaistu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saatu julkiseksi, saatettu yleiseen tietoon; laskettu liikkeelle (esim. kirja, musiikkikappale).
Ý nghĩa của "julkaistu" trong tiếng Việt
Đã cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi hoặc được tự do.
Câu ví dụ với "julkaistu"
-
"Kirja julkaistiin eilen."
"Cuốn sách đã được phát hành ngày hôm qua."
-
"Uusi musiikkikappale julkaistiin Spotifyssa."
"Bài hát mới đã được phát hành trên Spotify."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "julkaistu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "julkaistu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa nghĩa 'được phát hành' trong tiếng Việt. Thường dùng cho sách, báo, nhạc, phim ảnh và các sản phẩm trí tuệ khác khi chúng chính thức ra mắt công chúng.